niên kỉ

niên kỉ

Ông cụ ấy đã bước vào niên kỉ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi tác, độ tuổi: "niên kỉ" chỉ số tuổi của một người, thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ xưa.
    • Thời kỳ, giai đoạn: "niên kỉ" đôi khi được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài trong đời người hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Niên kỉ đã cao, ông cụ thường hay nhắc chuyện xưa. (Tuổi tác đã lớn, ông cụ thường nhớ lại chuyện .)
    • Người ta thường nói, niên kỉ thước đo của kinh nghiệm. (Người ta thường nói, tuổi tác thước đo của kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "niên kỉ đã cao": chỉ người lớn tuổi, già yếu.

    • tôi niên kỉ đã cao nhưng vẫn minh mẫn. ( tôi tuổi đã lớn nhưng vẫn tỉnh táo, sáng suốt.)
  • "niên kỉ trẻ": chỉ tuổi trẻ, độ tuổi thanh xuân.

    • Hãy tận dụng niên kỉ trẻ để học hỏi trải nghiệm. (Hãy tận dụng tuổi trẻ để học hỏi trải nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Niên (danh từ): năm, tuổi.

    • Niên học (năm học), niên khóa (khóa học theo năm).
  • Kỉ (danh từ): thời kỳ, giai đoạn.

    • Kỉ nguyên (thời đại), kỉ niệm (sự nhớ lại kỷ niệm).
  • Tuổi tác (danh từ): số tuổi của con ngườigần nghĩa với "niên kỉ".

    • Tuổi tác không quyết định tài năng. (Tuổi tác không quyết định tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuổi: số năm đã sống.
  • Niên tuế: tuổi tác (văn phong cổ).
  • Niên lệ: tuổi tác, thâm niên.
Thành ngữ liên quan
  • Niên kỉ xế chiều: tuổi già, giai đoạn cuối đời.
    • niên kỉ xế chiều, ông sống an nhàn bên con cháu. (Ở tuổi già, ông sống thanh thản bên con cháu.)

Từ chứa "niên kỉ"